Bộ Kit K19 (Bao gồm 7 chi tiết bên dưới) (KIT K19): STT Mã số Mô tả SL 1 4371769 Xy Lanh (Kit, Liner) 6 2 4955975 Bạc séc măng (Set, Piston Ring) 6 3 AR12270 Bộ miểng cốt (Set, Main Bearing) 1 4 205840 Miểng dên (Bearing, Cond Rod) 12 5 4352578 Bộ

Bộ Kit K19 (Bao gồm 7 chi tiết bên dưới) (KIT K19): STT Mã số Mô tả SL 1 4371769 Xy Lanh (Kit, Liner) 6 2 4955975 Bạc séc măng (Set, Piston Ring) 6 3 AR12270 Bộ miểng cốt (Set, Main Bearing) 1 4 205840 Miểng dên (Bearing, Cond Rod) 12 5 4352578 Bộ

Bộ Kit K19 (Bao gồm 7 chi tiết bên dưới) (KIT K19): STT Mã số Mô tả SL 1 4371769 Xy Lanh (Kit, Liner) 6 2 4955975 Bạc séc măng (Set, Piston Ring) 6 3 AR12270 Bộ miểng cốt (Set, Main Bearing) 1 4 205840 Miểng dên (Bearing, Cond Rod) 12 5 4352578 Bộ

Bộ Kit K19 (Bao gồm 7 chi tiết bên dưới) (KIT K19): STT Mã số Mô tả SL 1 4371769 Xy Lanh (Kit, Liner) 6 2 4955975 Bạc séc măng (Set, Piston Ring) 6 3 AR12270 Bộ miểng cốt (Set, Main Bearing) 1 4 205840 Miểng dên (Bearing, Cond Rod) 12 5 4352578 Bộ

Bộ Kit K19 (Bao gồm 7 chi tiết bên dưới) (KIT K19): STT Mã số Mô tả SL 1 4371769 Xy Lanh (Kit, Liner) 6 2 4955975 Bạc séc măng (Set, Piston Ring) 6 3 AR12270 Bộ miểng cốt (Set, Main Bearing) 1 4 205840 Miểng dên (Bearing, Cond Rod) 12 5 4352578 Bộ
Bộ Kit K19 (Bao gồm 7 chi tiết bên dưới) (KIT K19): STT Mã số Mô tả SL 1 4371769 Xy Lanh (Kit, Liner) 6 2 4955975 Bạc séc măng (Set, Piston Ring) 6 3 AR12270 Bộ miểng cốt (Set, Main Bearing) 1 4 205840 Miểng dên (Bearing, Cond Rod) 12 5 4352578 Bộ
Địa chỉ: CÔNG TY TNHH GTP - số 16/15/9, Đường số 22, Khu phố 7, phường Linh Đông, quận Thủ Đức, TPHCM
Email: sales@gtpengineparts.com
Hotline: 0907 927 934 or 0938 816 481 Zalo/whatapps/viber
Tiếng Việt Tiếng Anh
Chi tiết sản phẩm
  • Tên sản phẩm:
    BỘ KIT K19
  • Giá:
    Liên hệ
  • Model:
    K19
  • Mã số:
  • Số lượng tồn hàng:
    Đặt hàng
  • Lượt xem:
    256
  • Mô tả:
    Bộ Kit K19 (Bao gồm 7 chi tiết bên dưới) (KIT K19): STT Mã số Mô tả SL 1 4371769 Xy Lanh (Kit, Liner) 6 2 4955975 Bạc séc măng (Set, Piston Ring) 6 3 AR12270 Bộ miểng cốt (Set, Main Bearing) 1 4 205840 Miểng dên (Bearing, Cond Rod) 12 5 4352578 Bộ gioang trên (Set, Upper Gasket) 1 6 3870890 Phốt đuôi (Seal, Oil Rear) 1 7 3016792 Phốt đầu (Seal, Oil Front) 1 STT Mã số Mô tả SL 4955975 Bạc séc măng (Set, Piston Ring) 6 1 3803515 Sú páp hút (Valve, Intake) 12 2 3803529 Sú páp thoát (Valve, Exhaust) 12 3 205093 Chén sú páp hút (Insert, Valve) 12 4 3052819 Chén sú páp thoát (Insert, Valve) 12 5 3202210 Ống dẫn hướng sú páp (Guide, Valve Stem) 24 6 3076767 Trục cam (Camshaft) 1 7 3066882 Trục cam (Camshaft) 1 8 3002834 Bạc cam (Bushing, Camshaft) 7 9 3022197 Béc dầu (Injector) 6

Bộ Kit K19 (Bao gồm 7 chi tiết bên dưới) (KIT K19):      
       
STT Mã số Mô tả SL
1 4371769 Xy Lanh (Kit, Liner) 6
2 4955975 Bạc séc măng (Set, Piston Ring) 6
3 AR12270 Bộ miểng cốt (Set, Main Bearing) 1
4 205840 Miểng dên (Bearing, Cond Rod) 12
5 4352578 Bộ gioang trên (Set, Upper Gasket) 1
6 3870890 Phốt đuôi (Seal, Oil Rear) 1
7 3016792 Phốt đầu (Seal, Oil Front) 1
Phụ tùng được mua kèm bộ Kit K19 (Optional K19):    
STT Mã số Mô tả SL
  4955975 Bạc séc măng (Set, Piston Ring) 6
1 3803515 Sú páp hút (Valve, Intake) 12
2 3803529 Sú páp thoát (Valve, Exhaust) 12
3 205093 Chén sú páp hút (Insert, Valve) 12
4 3052819 Chén sú páp thoát (Insert, Valve) 12
5 3202210 Ống dẫn hướng sú páp (Guide, Valve Stem) 24
6 3076767 Trục cam (Camshaft) 1
7 3066882 Trục cam (Camshaft) 1
8 3002834 Bạc cam (Bushing, Camshaft) 7
9 3022197 Béc dầu (Injector) 6
Sản phẩm khác
Model: Mã số: Giá: $0
Model: Mã số: Giá: $0
Model: Mã số: Giá: $0
Model: Mã số: Giá: $0
Model: Mã số: Giá: $0
Model: Mã số: Giá: $0
Model: K38 Mã số: Giá: $0
Model: K38 Mã số: Giá: $0
Copyright © 2018 - Gia Tran Phat Co. All Rights Reserved. Powered by Nina Co.,Ltd
Online: 3 | Tổng: 128608
facebook_tab